quercus garryana

quercus garryana

A small quercus garryana stands in a sunlit meadow with its crooked branches spreading wide.

Định nghĩa

Danh từ:
Quercus garryana một loại cây gỗ nhỏ, rụng , nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ. Cây này đặc điểm nổi bật cành mọc cong queo, vỏ cây màu xám nhạt, thường được gọi là "sồi Garry" hoặc "sồi Oregon".

dụ sử dụng
  • (Cây quercus garryana một loại cây phổ biếnvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Những cành cong queo của cây quercus garryana tạo cho một vẻ ngoài độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quercus garryana wood": gỗ của cây quercus garryana, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất đồ thủ công.

    • The quercus garryana wood is valued for its durability and beautiful grain. (Gỗ quercus garryana được đánh giá cao độ bền vân gỗ đẹp.)
  • "Quercus garryana habitat": môi trường sống của cây quercus garryana, thường các khu rừng khô, đồi núi thấp.

    • The quercus garryana habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của cây quercus garryana đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Garry oak (cụm danh từ): tên gọi thông thường của quercus garryana trong tiếng Anh.

    • The Garry oak is a symbol of the Pacific Northwest. (Cây sồi Garry biểu tượng của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • Oregon white oak (cụm danh từ): một tên gọi khác của quercus garryana, nhấn mạnh màu sắc vỏ cây.

    • The Oregon white oak is a slow-growing tree. (Cây sồi trắng Oregon loại cây phát triển chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sồi Garry (cụm danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho quercus garryana.
  • Sồi Oregon (cụm danh từ): tên gọi khác, dùng để chỉ cùng một loài cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến quercus garryana đây tên khoa học của một loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến quercus garryana.